visa vợ/chồng hồ sơ cần nộp
Vợ/chồng người Nhật - Hồ sơ cần nộp
Jli
Japan life info Tư cách lưu trú Vợ/chồng người Nhật là tư cách mà vợ/chồng của người Nhật, con nuôi đặc biệt của người Nhật hoặc người sinh ra là con của người Nhật có thể nhận được. Tư cách này không có giới hạn về việc làm.
| Hoạt động tương ứng | Vợ/chồng của người Nhật hoặc con nuôi đặc biệt hoặc người sinh ra là con của người Nhật |
|---|---|
| Thời hạn lưu trú | 5 năm, 3 năm, 1 năm, 6 tháng |
Lưu ý trước khi nộp đơn
- Nếu có câu hỏi về cách điền đơn, hồ sơ cần thiết, vui lòng liên hệ Trung tâm Thông tin Tổng hợp về Lưu trú Người nước ngoài. (TEL: 0570-013904)
- Trường hợp hồ sơ không đầy đủ, việc xét duyệt có thể bị trì hoãn đáng kể hoặc đơn có thể bị từ chối.
- Tất cả giấy chứng nhận cấp tại Nhật Bản phải được nộp trong vòng 3 tháng kể từ ngày cấp.
- Hồ sơ bằng tiếng nước ngoài phải kèm theo bản dịch tiếng Nhật.
- Hồ sơ đã nộp về nguyên tắc sẽ không được trả lại.
Trường hợp người nộp đơn là vợ/chồng của người Nhật
Đơn xin cấp Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (mới)
📋 Tải bảng kiểm tra hồ sơ (PDF)
| STT | Hồ sơ cần thiết | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 | Đơn xin cấp Giấy chứng nhận tư cách lưu trú 1 bản | Đến trang điền đơn |
| 2 | Ảnh chứng minh 1 tấm | Dọc 4cm × Ngang 3cm |
| 3 | Bản sao hộ tịch của vợ/chồng (người Nhật) | Giấy chứng nhận toàn bộ sự kiện |
| 4 | Giấy chứng nhận kết hôn do cơ quan quốc tịch của người nộp đơn cấp | - |
| 5 | Tài liệu chứng minh chi phí lưu trú tại Nhật Bản | Xem bên dưới |
| 6 | Giấy bảo lãnh của vợ/chồng (người Nhật) | Mẫu giấy bảo lãnh (PDF) |
| 7 | Giấy chứng nhận cư trú ghi đầy đủ thành viên hộ gia đình của vợ/chồng (người Nhật) | - |
| 8 | Bảng câu hỏi 1 bản | Bảng câu hỏi (tiếng Việt) (PDF) |
| 9 | Tài liệu xác nhận giao lưu vợ chồng | 2-3 ảnh chụp chung (hai người chụp cùng nhau, không chỉnh sửa app), hồ sơ SNS, hồ sơ cuộc gọi, v.v. |
| 10 | Phong bì gửi lại 1 cái | Ghi địa chỉ người nhận trên phong bì tiêu chuẩn, dán tem bưu điện đăng ký đơn giản |
Tài liệu chứng minh chi phí lưu trú tại Nhật Bản
- Giấy chứng nhận thuế cư trú (hoặc miễn thuế) và giấy chứng nhận nộp thuế của người chịu chi phí lưu trú cho người nộp đơn (1 năm gần nhất)
- Nếu khó chứng minh bằng tài liệu trên:
- Bản sao sổ tiết kiệm (chụp màn hình sổ tiết kiệm online cũng được)
- Giấy xác nhận dự kiến tuyển dụng hoặc thông báo trúng tuyển (do công ty Nhật Bản cấp)
- Các tài liệu tương đương khác
Mẫu bảng câu hỏi đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|
| Tiếng Nhật | |
| Tiếng Anh | |
| Tiếng Trung (giản thể) | |
| Tiếng Trung (phồn thể) | |
| Tiếng Hàn | |
| Tiếng Việt | |
| Tiếng Tagalog | |
| Tiếng Indonesia | |
| Tiếng Bồ Đào Nha |
Đơn xin thay đổi tư cách lưu trú
📋 Tải bảng kiểm tra hồ sơ (PDF)
| STT | Hồ sơ cần thiết | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 | Đơn xin thay đổi tư cách lưu trú 1 bản | Đến trang điền đơn |
| 2 | Ảnh chứng minh 1 tấm | Dưới 16 tuổi không cần nộp |
| 3 | Bản sao hộ tịch của vợ/chồng (người Nhật) | - |
| 4 | Giấy chứng nhận kết hôn do cơ quan quốc tịch của người nộp đơn cấp | - |
| 5 | Tài liệu chứng minh chi phí lưu trú tại Nhật Bản | Giống với đơn xin mới |
| 6 | Giấy bảo lãnh của vợ/chồng (người Nhật) | - |
| 7 | Giấy chứng nhận cư trú ghi đầy đủ thành viên hộ gia đình của vợ/chồng (người Nhật) | - |
| 8 | Bảng câu hỏi 1 bản | - |
| 9 | Tài liệu xác nhận giao lưu vợ chồng | - |
| 10 | Hộ chiếu và Thẻ lưu trú | Xuất trình |
Đơn xin gia hạn thời hạn lưu trú
📋 Tải bảng kiểm tra hồ sơ (PDF)
| STT | Hồ sơ cần thiết | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 | Đơn xin gia hạn thời hạn lưu trú 1 bản | Đến trang điền đơn |
| 2 | Ảnh chứng minh 1 tấm | Dưới 16 tuổi hoặc gia hạn dưới 3 tháng không cần nộp |
| 3 | Bản sao hộ tịch của vợ/chồng (người Nhật) | - |
| 4 | Tài liệu chứng minh chi phí lưu trú tại Nhật Bản | - |
| 5 | Giấy bảo lãnh của vợ/chồng (người Nhật) | - |
| 6 | Giấy chứng nhận cư trú ghi đầy đủ thành viên hộ gia đình của vợ/chồng (người Nhật) | - |
| 7 | Hộ chiếu và Thẻ lưu trú | Xuất trình |
Trường hợp người nộp đơn là con của người Nhật
Người sinh ra là con của người Nhật khi nộp đơn cần hồ sơ riêng.
Vui lòng tham khảo chi tiết tại trang web của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú.
Trường hợp ly hôn/mất vợ/chồng
Trường hợp ly hôn hoặc mất vợ/chồng người Nhật:
- Không thể gia hạn tư cách lưu trú.
- Phải khai báo với Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú trong vòng 14 ngày sau khi ly hôn hoặc mất vợ/chồng.
- Cần xem xét các lựa chọn sau:
- Thay đổi sang Định cư - Khi đáp ứng một số điều kiện nhất định
- Thay đổi sang tư cách lưu trú khác - Như việc làm, v.v.
- Về nước
Liên kết tham khảo
Bạn cần xin hoặc thay đổi tư cách lưu trú tại Nhật Bản?
Dễ dàng tạo đơn xin tư cách lưu trú Nhật Bản của bạn.